Chín trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chín phương trời, chín tầng trời: Một khái niệm trong văn hóa và tư tưởng cổ truyền, chỉ chín phương hướng hoặc chín khu vực của bầu trời, tượng trưng cho sự bao la, rộng lớn của vũ trụ.
- Sự bao la, rộng lớn: Dùng để hình dung một không gian mênh mông, vô tận, thường mang tính ước lệ và hình tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tư tưởng cổ, vũ trụ được chia thành chín trời.
- Tình yêu thương của mẹ bao la như chín trời mười phương.
- Cánh đồng lúa mênh mông, rộng như chín trời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chín trời mười phương": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự rộng lớn khắp nơi, bao quát tất cả mọi hướng.
- Lòng thành kính tỏa khắp chín trời mười phương.
- "Thấu tận chín trời": Diễn tả một điều gì đó vang xa, lan tỏa rất rộng hoặc có sức ảnh hưởng lớn.
- Tiếng thơm của người ấy đã thấu tận chín trời.
Biến thể và từ gần giống
- Cửu thiên: Từ Hán Việt đồng nghĩa, cũng chỉ chín tầng trời.
- Chín phương trời: Cách nói giải thích rõ nghĩa hơn cho "chín trời".
- Mênh mông: (Tính từ) chỉ sự rộng lớn, không thấy bờ bến.
- Bao la: (Tính từ) chỉ sự rộng lớn, mênh mông.
Từ đồng nghĩa
- Bát hoang: Tám phương trời rộng lớn (thường đi kèm "chín trời").
- Vũ trụ: Không gian bao la chứa các thiên thể.
- Thiên không: Bầu trời.
Thành ngữ liên quan
- Chín trời mười phương: Như đã giải thích ở trên, thành ngữ này dùng để ví von, so sánh sự rộng lớn, lan tỏa khắp nơi.
- Khắp chín phương trời: Có mặt ở khắp mọi nơi, trên mọi miền.
- Tiếng hát ấy vang vọng khắp chín phương trời.
- Cửu thiên: 9 phương trời, ý nói sự bao lạ
- Lã Thị Xuân Thu: Trung ương là "Quân thiên", Đông là"Thượng thiên",ứ Đông bắc là "Biến thiên", Bắc là "Huyền thiên", Tây Bắc là "U thiên", Tây là "Hạo thiên", Tây Nam là "Chu thiên", Nam là "Viêm thiên", Đông Nam là "Dương thiên",